Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Ngũ hành | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0918592014 |
|
Mộc
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0913005585 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0913070719 |
|
Hỏa
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0911181800 |
|
Thủy
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 5 | 0912005669 |
|
Hỏa
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0913732024 |
|
Mộc
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0915290919 |
|
Hỏa
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0913111295 |
|
Thổ
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 9 | 0911251113 |
|
Mộc
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 10 | 0911114984 |
|
Mộc
Trả sau
|
Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 11 | 0913481838 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 12 | 0919395982 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0919003038 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 14 | 0919683138 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 15 | 0912211238 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 16 | 0911177760 |
|
Thủy
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 17 | 0917001113 |
|
Mộc
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 18 | 0912692025 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0916363464 |
|
Mộc
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0919993373 |
|
Mộc
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 21 | 0947733788 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 22 | 0942712015 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim năm sinh | Mua ngay |
| 23 | 0918688278 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 24 | 0911886826 |
|
Kim
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0918782872 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0824866662 |
|
Thổ
Trả sau
|
Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 27 | 0915222786 |
|
Kim
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 28 | 0828499993 |
|
Mộc
Trả sau
|
Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 29 | 0945111499 |
|
Hỏa
Trả sau
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 30 | 0948226778 |
|
Thổ
Trả sau
|
Sim ông địa | Mua ngay |


