Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Ngũ hành | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0819872001 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 0949682000 |
|
Thủy
Trả trước
|
Sim tam hoa | Mua ngay |
| 3 | 0943744343 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim gánh | Mua ngay |
| 4 | 0944088222 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim tam hoa | Mua ngay |
| 5 | 0888262526 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0919527988 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0913139411 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0913994193 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0913944319 |
|
Hỏa
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0919913149 |
|
Hỏa
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0911119413 |
|
Mộc
Trả trước
|
Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 12 | 0914195252 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0919434934 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0888311331 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 0888133311 |
|
Kim
Trả trước
|
Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 16 | 0947886767 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim gánh | Mua ngay |
| 17 | 0919353949 |
|
Hỏa
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0919143934 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0919134991 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0919498338 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 21 | 0914980981 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 0912268683 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0914858969 |
|
Hỏa
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0813676777 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim tam hoa | Mua ngay |
| 25 | 0947387333 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim tam hoa | Mua ngay |
| 26 | 0949072555 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim tam hoa | Mua ngay |
| 27 | 0886333387 |
|
Kim
Trả trước
|
Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 28 | 0918941995 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0911415151 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0852945252 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim gánh | Mua ngay |


