Sim đầu số cổ
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Ngũ hành | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0914070480 |
|
Thủy
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0914070598 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0914080497 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0914080591 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0914080694 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0914090694 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0914091293 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0914100298 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0914100394 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0914101141 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0914108408 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0914108508 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0914108558 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0914108608 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0914108708 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0914110187 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0914120196 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0914120580 |
|
Thủy
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0914130290 |
|
Thủy
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0914130694 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0914130884 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 0914131095 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0914135378 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim ông địa | Mua ngay |
| 24 | 0914150793 |
|
Mộc
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0914160697 |
|
Kim
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0914160780 |
|
Thủy
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 27 | 0914160998 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 28 | 0914161295 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0914170199 |
|
Hỏa
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0914170395 |
|
Thổ
Trả trước
|
Sim đầu cổ | Mua ngay |


